hạn lượng
Định nghĩa
Danh từ (hiếm dùng): - Năng lực, khả năng chịu đựng hoặc làm việc: "hạn lượng" chỉ mức độ tối đa mà một người hoặc vật có thể đạt được hoặc chịu đựng trong một hoàn cảnh cụ thể. - Sức chứa, dung lượng: Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật hoặc văn chương cũ, "hạn lượng" có thể ám chỉ khả năng chứa đựng của một không gian hay vật thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hạn lượng của chiếc bình này chỉ đựng được hai lít nước. (Khả năng chứa tối đa của bình là hai lít.)
- Con người có hạn lượng nhất định về thể lực và trí tuệ. (Mỗi người chỉ có một mức năng lực và sức chịu đựng có giới hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hạn lượng bản thân": khả năng hoặc giới hạn của chính mình.
- Hiểu rõ hạn lượng bản thân giúp ta không làm việc quá sức. (Nhận biết giới hạn của mình giúp tránh kiệt sức.)
"hạn lượng kỹ thuật": dung lượng hoặc công suất tối đa của máy móc, thiết bị.
- Máy này có hạn lượng xử lý 1000 dữ liệu mỗi giây. (Máy chỉ có thể xử lý tối đa 1000 đơn vị dữ liệu trong một giây.)
Biến thể và từ gần giống
Hạn chế (danh từ/tính từ): sự giới hạn, không cho phép vượt quá.
- Có hạn chế về thời gian làm bài. (Thời gian làm bài bị giới hạn.)
Lượng (danh từ): số đo, dung tích, mức độ.
- Lượng mưa năm nay cao hơn năm ngoái. (Số đo mưa trong năm nay nhiều hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Năng lực: khả năng làm việc hoặc chịu đựng.
- Dung lượng: sức chứa tối đa.
- Khả năng: mức độ có thể đạt được.
Thành ngữ liên quan
- Hạn lượng có hạn: nhấn mạnh sự giới hạn, không thể vượt quá.
- Sức người hạn lượng có hạn, đừng cố gắng quá mức. (Sức người chỉ có giới hạn, không nên ép mình quá độ.)